Bản dịch của từ 䂠 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

shǐ
01

Âm thanh đá rơi chạm đất, nghe như tiếng 'sịch' vang lên (giúp nhớ tiếng đá rơi)

同“䂹”,石头落地的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũi tên làm bằng đá (như mũi tên cổ xưa)

石制箭簇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䂠
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿰,石,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép