Bản dịch của từ 䂠 trong tiếng Việt
䂠
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | N/A | N/A | N/A |
䂠 (Từ tượng thanh)
【shǐ】
01
Âm thanh đá rơi chạm đất, nghe như tiếng 'sịch' vang lên (giúp nhớ tiếng đá rơi)
同“䂹”,石头落地的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mũi tên làm bằng đá (như mũi tên cổ xưa)
石制箭簇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
