Bản dịch của từ 䂡 trong tiếng Việt
䂡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䂡 (Danh từ)
【dǐ】
01
Cục đá mài, đá mài dao sắc (giúp dao sắc như đá mài trong nhà bếp)
同“砥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【TRÍ】
- Các biến thể:
- 砥
- Hình thái radical:
- ⿰,石,丘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抵
阺
坘
鯳
邸
楴
底
軧
厎
䍕
拞
詆
訨
襧
衹
趾
軹
只
洔
止
㮹
夂
枳
轵
䃤
礠
磩
砂
硌
䂭
磄
䂛
䂟
砅
码
矽
借
栩
脈
帬
眫
䘡
矝
夞
厜
欱
貢
㙂
