Bản dịch của từ 䂤 trong tiếng Việt
䂤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䂤 (Tính từ)
【ào】
01
Đá có bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng (như viên đá 'áo' sần sùi)
石头不平的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 𥑧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竎
䝾
賦
㤱
蝮
椱
祔
冨
蚥
付
䞜
傅
㨟
䱺
䯐
䠽
嚡
䠹
郂
還
孩
还
㜾
骸
磟
磩
硿
确
碚
砟
碊
礸
礓
䂦
礗
磈
𠚓
敋
耽
涛
恖
舭
航
鸵
倌
㓑
素
珧
