Bản dịch của từ 䂦 trong tiếng Việt
䂦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
䂦 (Tính từ)
【zhēn】
01
Đá mài dao, dùng để mài sắc dao kéo.
磨刀石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đá không bằng phẳng, gồ ghề như mặt sỏi sạn.
石不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〔~~〕cảm giác mệt mỏi, vất vả như đá gồ ghề (như khi mài dao trên đá thô).
〔~~〕吃力的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
