Bản dịch của từ 䂦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhēn
01

Đá mài dao, dùng để mài sắc dao kéo.

磨刀石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá không bằng phẳng, gồ ghề như mặt sỏi sạn.

石不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〔~~〕cảm giác mệt mỏi, vất vả như đá gồ ghề (như khi mài dao trên đá thô).

〔~~〕吃力的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂦
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép