Bản dịch của từ 䂩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

Cùng nghĩa với “” (yến) – cái nghiên mực dùng để mài mực viết thư pháp (giúp nhớ: nghiên mực là vật dụng quen thuộc trong học chữ Hán).

同“砚”。

Ví dụ
䂩
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
硜, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép