Bản dịch của từ 䂫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

hāng
01

Giống chữ '', âm thanh đá lăn rơi, đập đất làm móng, nâng lên bằng lực mạnh; gánh nặng; chất nặng; lấp khe nứt đê điều bằng đất (như khi xây đê). (Nhớ: 'hang' như tiếng đá rơi lăn xình xịch, đập đất chắc nịch)

同“夯”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂫
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HANG】
Hình thái radical:
⿰,石,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép