Bản dịch của từ 䂱 trong tiếng Việt
䂱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䂱 (Động từ)
【ruì】
01
Mài mòn, làm hao mòn dần dần (như mài dao cho bén hoặc vải bị sờn)
磨使消。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丶丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳃
啛
㯜
啐
椊
伜
粋
㥞
萃
翠
紣
㱖
抐
鋭
兌
锐
㻔
枘
睿
瑞
芮
䌼
䇤
䳠
䃨
䂧
碉
礁
礭
䂹
䃑
礅
磇
砣
矼
砻
㜁
赎
猒
渙
惶
惱
睃
䌿
腉
禃
湐
㙏
