Bản dịch của từ 䂷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

guài
01

Vỡ vụn, tan tành như đá vỡ vụn (như đá vụn nhỏ lẻ, không đều).

碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đá có kích thước không đều, lởm chởm không thẳng hàng.

石头参差不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂷
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,石,乖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép