Bản dịch của từ 䂷 trong tiếng Việt
䂷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guài | ㄍㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䂷 (Tính từ)
【guài】
01
Vỡ vụn, tan tành như đá vỡ vụn (như đá vụn nhỏ lẻ, không đều).
碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá có kích thước không đều, lởm chởm không thẳng hàng.
石头参差不齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
