Bản dịch của từ 䂽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

diào
01

~〕mô tả sự cứng chắc, như đá chắc chắn không dễ vỡ.

〔确~〕坚硬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

~〕một loại đá cứng, dễ nhớ như đá 'điếu' chắc bền trong tự nhiên.

〔硗~〕石名。

Ví dụ
䂽
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
跳, 䂪
Hình thái radical:
⿰,石,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép