Bản dịch của từ 䃀 trong tiếng Việt
䃀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䃀 (Danh từ)
【cuì】
01
Đá mài bằng đá, dùng để mài dao hoặc chà nhẵn (giống như chiếc đá mài trong nhà bếp Việt Nam).
石制的磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚一一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂱
㯜
㥞
㯔
綷
䢪
紣
䔴
粹
䆊
翆
臎
䭀
愻
巽
訓
迿
顨
蕈
馴
卂
㟧
伨
训
䂤
碯
䃶
磝
礸
硛
䂠
硴
砿
磋
碏
碐
農
䑯
塗
𠍘
颖
嫆
馰
愁
詮
媵
锱
鄜
