Bản dịch của từ 䃁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~] địa hình gồ ghề, không bằng phẳng như đá lởm chởm (nhớ đến 'a' như tiếng thở dài khi leo núi khó khăn)

[碨~]地形不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi một loại đá đặc biệt trong tự nhiên

石名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䃁
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,石,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép