Bản dịch của từ 䃂 trong tiếng Việt
䃂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gŭn | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䃂 (Danh từ)
Âm thanh lặng lẽ, trầm buồn như tiếng đá lăn; cũng là tên dụng cụ nông nghiệp làm từ đá dùng để nghiền hạt (giúp nhớ: đá lăn tạo tiếng 'quần quần' trầm)
石声。《廣韻•混韻》:“䃂,石聲。”
Tiếng chuông không vang rõ, nghe như bị lỗi (giúp nhớ: chuông kêu 'quần' không rõ tiếng)
钟声不响亮。《集韻•混韻》:“䃂,鐘病聲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành động lăn, trượt xuống như đá lăn từ trên cao (giúp nhớ: đá lăn xuống tạo âm thanh 'quần quần')
滚动。《六書故•地理二》:“䃂,石从上輥下也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cái cối đá dùng để nghiền, cán nát hạt thóc, lúa (giúp nhớ: dụng cụ nông nghiệp làm từ đá gọi là 'quần')
石磙,石制的碾轧农具。《廣宗縣志•風俗略》:“呼平場碾禾麥器為石䃂。”
- Bính âm:
- 【gŭn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 硍
- Hình thái radical:
- ⿰,石,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨乚一一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
