Bản dịch của từ 䃈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiē
01

Đá núi, đá đen như ngọc (giống chữ )

山石。

Ví dụ
02

Giống chữ , đá quý đen

同“瑎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䃈
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép