Bản dịch của từ 䃋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại đá quý nhỏ, đẹp như ngọc (giống như viên ngọc nhỏ lấp lánh trong đá)

同“𥔢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃋
Bính âm:
【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𥔢
Hình thái radical:
⿰,石,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép