Bản dịch của từ 䃍 trong tiếng Việt
䃍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䃍 (Động từ)
【zhuì】
01
Giống chữ '墜' nghĩa là rơi xuống, rớt xuống (như hòn đá rơi xuống đất)
同“墜”。《説文•石部》:“䃍,陊也。从石,㒸聲。”徐鍇繫傳:“今作墜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,㒸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶丿一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍮
啅
㹿
䮓
肁
曌
趙
罀
䑲
狣
肇
鮡
隊
赘
㿢
諈
缀
娷
硾
惴
礈
㾽
贅
畷
礊
䃚
礞
砽
砕
砾
砯
碾
硘
磛
砢
砿
㺎
裳
韎
漰
槔
碴
觫
僷
䃈
𠎁
颭
㵉
