Bản dịch của từ 䃎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎ
01

[~𥑒] hình dáng đá treo lủng lẳng (giúp nhớ: đá nhỏ như hạt trấu, treo trên dây)

[~𥑒]石垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh (giúp nhớ: thường thấy trong tên núi, sông)

地名用字。

Ví dụ
䃎
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,奓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép