Bản dịch của từ 䃓 trong tiếng Việt
䃓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䃓 (Động từ)
【gòu】
01
Trừng phạt, xử tội (như đánh đòn, giết để trừng trị) – dễ nhớ như 'cấu' vào lỗi để phạt
诛伐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phạt, trừng trị (hành động gây hậu quả cho lỗi lầm)
惩罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
