ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃔
Bảng phân tích âm vị 䃔
Hóng
〔~~䃧〕a. Tiếng đá rơi. b. Nói chung đề cập đến âm thanh lớn.
〔~~䃧〕a.石头落下的声音。b.泛指大的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép