Bản dịch của từ 䃕 trong tiếng Việt
䃕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䃕 (Danh từ)
【láo】
01
Đồ đá, vật dụng làm từ đá (như đá xà phòng dễ chạm khắc). Hình dung như món đồ đá cứng, bền lâu như 'lão đá'.
石器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại đá, gọi là thạch hoạt (đá trơn, còn gọi là đá lạnh).
石名。滑石,又名冷石。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 磱, 𥒪, 𥗞
- Hình thái radical:
- ⿱,𤇾,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜎
顟
浶
䝁
髝
劳
朥
鐒
僗
憦
哰
勞
䈁
鮥
蛒
泺
摞
硦
落
雒
㮝
皪
骆
䉓
礛
硟
䃂
磊
码
䂭
碩
䂧
砒
硂
砭
硠
槼
潡
魫
磉
䬿
鳷
𠒰
諃
䃗
䮆
澑
膛
