Bản dịch của từ 䃗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đá, sỏi (như những viên đá lớn, chắc chắn)

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ kè xây bằng đá (để chắn sóng, bảo vệ bờ)

用石砌成的堤岸。

Ví dụ
䃗
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Các biến thể:
𥓑
Hình thái radical:
⿰,石,剝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚乚一乚丶丶丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép