Bản dịch của từ 䃛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như 'liên' (chuỗi xích, dây xích), dùng để nhớ là dây nối dài như chuỗi hạt trên dây chuyền.

同“链”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃛
Bính âm:
【ㄌㄧㄢˋ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,連
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép