Bản dịch của từ 䃞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shú
01

Tên một loại đá, âm thanh khi sỏi đá va chạm nhau (nhớ như tiếng 'sục sục' của đá)

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh của đá va chạm

石声。

Ví dụ
䃞
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THÚC】
Hình thái radical:
⿱,孰,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚乚一丿乚丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép