Bản dịch của từ 䃪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Cái đàn thờ, nơi tổ chức nghi lễ cúng tế (giống như ‘đàn’ trong tiếng Việt, nơi đặt lễ vật để cúng bái).

同“坛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䃪
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép