Bản dịch của từ 䃫 trong tiếng Việt
䃫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䃫 (Danh từ)
【dǎn】
01
〔石䃫〕còn gọi là “thạch đản”, một loại thuốc từ khoáng chất dùng để rửa vữa cứng và chữa bệnh ngoài da như lang ben.
〔石~〕即“石胆”,药名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 𥕔, 𥖷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亶
伔
刐
撢
黕
㕪
㔊
疸
撣
赕
㽎
皽
磱
䃮
䂱
硖
硈
䂚
磊
碜
䃊
䂽
硩
碀
檻
䏉
譃
㼕
嚣
繗
鞫
鵑
䞇
鎷
鎌
䭑
