ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䃭
Bảng phân tích âm vị 䃭
Gǎn
Hộp đá, chiếc hộp làm bằng đá (như một chiếc rương đá chắc chắn).
石匣。
Dùng đá để che phủ, đậy lại (giống như đắp một tấm đá lên trên).
以石遮盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép