Bản dịch của từ 䃮 trong tiếng Việt
䃮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䃮 (Danh từ)
【dá】
01
Công trình thủy lợi cổ bằng đá dùng để chứa và xả nước (như đập đá cổ), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đá' trong tự nhiên và 'đá' trong tên gọi
古代以石筑成的蓄水泄水的水利设施。《宋史•河渠志六》:“及因濬河,隳敗古涇函,石牐、石䃮,河流益阻,百姓勞弊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đá giữa khe suối, như những viên đá nằm giữa dòng nước chảy
溪中石。清范寅《越諺•名物•地部》:“石䃮,谿間中石。”
Ví dụ
