Bản dịch của từ 䃰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bậc thềm bằng gạch hoặc đá (như bậc tam cấp trong nhà hay sân vườn)

见𥔣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃰
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,石,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép