Bản dịch của từ 䃱 trong tiếng Việt
䃱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䃱 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ 䃸, chỉ ánh sáng điện, tia chớp lóe sáng; cũng có nghĩa là cái nêm hoặc lời mở đầu (tựa đề). (Dễ nhớ: 'bính' như ánh sáng lóe lên trong bóng tối, như tia chớp bính bính.)
同“䃸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
