Bản dịch của từ 䃵 trong tiếng Việt
䃵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䃵 (Danh từ)
【niǎo】
01
Dáng núi uốn khúc, quanh co như con đường ngoằn ngoèo trong bản đồ địa hình
山势曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại đá, nhớ như đá cong uốn lượn như núi non quanh co (giúp liên tưởng hình dáng đá)
石名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 𥗗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,褭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裊
茑
䙚
嬲
㜵
嫋
樢
㠡
㭤
鳥
㒟
䮍
䂦
䃀
磢
硤
磥
砅
磃
鿬
碝
䂖
礃
䃚
鏴
䶲
㿖
爟
譸
軇
䫭
䪀
饖
覽
䝒
驉
