Bản dịch của từ 䃷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yíng
01

Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ (giống như 'nghiên' trong 'nghiên cứu')

研习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại đá (đá 'anh' quý hiếm)

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䃷
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,石,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一乚丨乚一乚丿一丿乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép