Bản dịch của từ 䃹 trong tiếng Việt
䃹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䃹 (Danh từ)
【】
01
Ngọc và đá quý, ngọc đẹp tinh xảo như ngọc bích (giúp nhớ: 'dịch' nghe gần giống 'dịch chuyển' như viên ngọc chuyển động lấp lánh)
同“𥗺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𥗺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜮
瓓
㔋
爁
烂
爤
糷
濫
壏
爛
䲚
嚂
烺
朗
䁁
蓢
崀
㫰
䀶
㓪
朖
誏
㾿
塱
硞
砞
䂞
䃷
碄
碏
䃚
礘
䃣
砼
硄
磝
䌫
䯤
爞
籡
㠧
瓗
覿
䫳
鼇
𠖪
鱜
戵
