Bản dịch của từ 䃺 trong tiếng Việt
䃺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䃺 (Động từ)
【mó】
01
Cùng nghĩa với “mài”, tức là chà xát, mài nhẵn (như mài dao, mài đá) – dễ nhớ như câu “mài dao cho sắc, 䃺 cũng vậy mà mài”
同“磨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,靡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橅
模
饝
麼
嬷
尛
嬤
饃
庅
麽
么
謨
墨
昩
袹
㱄
歿
貉
帓
末
貊
沫
䳮
秣
矹
砍
磩
砥
码
䂲
礥
磶
砛
礚
䂸
䃆
灞
灝
䚭
灟
䴇
鱐
貛
鼞
䶠
䴫
䖃
鱯
