Bản dịch của từ 䃼 trong tiếng Việt
䃼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | N/A | N/A | N/A |
䃼 (Tính từ)
【chū】
01
Giống như chữ “初” (bắt đầu, sơ khai), dễ nhớ vì chữ này cũng mang ý nghĩa khởi đầu.
同“初”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là bok, nghĩa là phúc, may mắn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “bốc” trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tốt lành).
〈韩国释义〉读音bok,福也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
