Bản dịch của từ 䃽 trong tiếng Việt
䃽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䃽 (Danh từ)
【guǐ】
01
Tên một ngọn núi dùng để tế lễ (giúp nhớ: quỹ đất trên núi để làm lễ)
祭山名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 祈, 祓, 禔
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
簋
㧪
謉
䤥
癸
䣀
攱
陒
诡
䁛
㨳
榰
汁
芝
椥
稙
呮
㩼
织
知
鳷
之
鴲
烰
鉜
䔰
䥤
郛
䪙
芣
涪
浮
菔
姇
匐
禂
礽
禲
禆
禱
禳
福
禛
禴
祳
祓
禔
殀
侇
攽
泇
陎
呧
怉
姅
咉
学
㹢
邾
