Bản dịch của từ 䄁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lễ bái, cúng tế (như trong tục lệ cúng tổ tiên, thần linh)

祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䄁
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥘠
Hình thái radical:
⿰,礻,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép