Bản dịch của từ 䄂 trong tiếng Việt
䄂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
䄂 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 𥛅, chỉ hành động cầu nguyện và nguyền rủa (cách chữa bệnh xưa) – nhớ như 'trừu' cầu xin hay trách móc khi bệnh tật.
同“𥛅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 抽, nghĩa là rút, kéo ra (như rút thuốc, rút nước).
同“抽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
