Bản dịch của từ 䄄 trong tiếng Việt
䄄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
䄄 (Danh từ)
【yīn】
01
Thành tựu, công lao (như ‘ân’ trong ‘ân đức’ – công lao đáng nhớ). Cũng như việc thành kính dâng lễ vật lên Trời, thể hiện sự thành tâm và tôn kính.
成就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “禋” (lễ tế trời đất), dùng trong văn viết cổ.
同“禋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
