Bản dịch của từ 䄄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

Thành tựu, công lao (như ‘ân’ trong ‘ân đức’ – công lao đáng nhớ). Cũng như việc thành kính dâng lễ vật lên Trời, thể hiện sự thành tâm và tôn kính.

成就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (lễ tế trời đất), dùng trong văn viết cổ.

同“禋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䄄
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép