Bản dịch của từ 䄆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

huó
01

Lễ cúng tế, dâng lễ vật để tỏ lòng thành kính (như lễ cúng tổ tiên, thần linh)

祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đạo luật, pháp luật (ý nghĩa mở rộng từ việc thực hiện nghi lễ thành quy định)

法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䄆
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𥙱, 䄑
Hình thái radical:
⿰,礻,⿱,千,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép