Bản dịch của từ 䄌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuì
01

Lễ tế trọng thể, kiểu cúng tế ngày hôm sau sau lễ chính (giống như rót rượu dâng tổ tiên để nhớ công ơn)

重祭,古代的一种祭祀方式,正祭之后第二天再祭。

Ví dụ
02

Giống như chữ “”, nghĩa là rượu dùng trong nghi lễ dâng cúng tổ tiên

同“醊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䄌
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép