Bản dịch của từ 䄌 trong tiếng Việt
䄌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䄌 (Động từ)
【zhuì】
01
Lễ tế trọng thể, kiểu cúng tế ngày hôm sau sau lễ chính (giống như rót rượu dâng tổ tiên để nhớ công ơn)
重祭,古代的一种祭祀方式,正祭之后第二天再祭。
Ví dụ
02
Giống như chữ “醊”, nghĩa là rượu dùng trong nghi lễ dâng cúng tổ tiên
同“醊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
