Bản dịch của từ 䄒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ sự chín muồi của lúa, mùa gặt hoặc một năm mùa màng bội thu (nhớ câu 'lúa nẫn vàng đầy sân')

同“稔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄒
Bính âm:
【ㄖㄣˇ】【NẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép