Bản dịch của từ 䄚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cáo
01

Cúng tế thần heo (heo là lợn, dễ nhớ vì 'tào' giống 'táo' – trái cây thường dùng trong lễ cúng), thể hiện sự ban phước, che chở

祭豬神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phúc ơn, sự che chở ban phước (như lời cầu chúc may mắn, an lành)

福祐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄚
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
𥛼
Hình thái radical:
⿰,礻,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép