Bản dịch của từ 䄚 trong tiếng Việt
䄚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䄚 (Động từ)
【cáo】
01
Cúng tế thần heo (heo là lợn, dễ nhớ vì 'tào' giống 'táo' – trái cây thường dùng trong lễ cúng), thể hiện sự ban phước, che chở
祭豬神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phúc ơn, sự che chở ban phước (như lời cầu chúc may mắn, an lành)
福祐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
