Bản dịch của từ 䄜 trong tiếng Việt
䄜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䄜 (Tính từ)
【lí】
01
Hạnh phúc, may mắn như lời chúc 'ly hỷ' (vui mừng), cũng là linh hồn ma quái núi rừng (giống như con hổ thần trong truyền thuyết)
幸福吉祥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 魑
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狸
丽
犁
蠫
䵓
樆
柂
䍦
䖽
䣫
孷
醨
哧
螭
媸
誺
㺈
粚
䬜
瓻
痴
眵
摛
攡
禫
䄢
祵
䄗
禅
禂
禚
禨
禓
禊
䄈
䄛
餄
膋
𠏍
舞
𠎅
需
瑢
漢
誖
鹜
䐰
漰
