Bản dịch của từ 䄝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

chuāng
01

Không phá hủy bàn thờ, giữ gìn sự tôn kính trong lễ cúng (giống như giữ cho 'sàng' sạch sẽ, trang nghiêm)

祭坛不毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lễ cúng không thành kính, thiếu sự tôn trọng (như cúng mà không giữ được sự trang nghiêm)

祭祀不恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䄝
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿰,礻,舂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一一一丿丶丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép