Bản dịch của từ 䄝 trong tiếng Việt
䄝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
䄝 (Tính từ)
【chuāng】
01
Không phá hủy bàn thờ, giữ gìn sự tôn kính trong lễ cúng (giống như giữ cho 'sàng' sạch sẽ, trang nghiêm)
祭坛不毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lễ cúng không thành kính, thiếu sự tôn trọng (như cúng mà không giữ được sự trang nghiêm)
祭祀不恭敬。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
