Bản dịch của từ 䄡 trong tiếng Việt
䄡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䄡 (Danh từ)
【】
01
Dân tộc thiểu số phương Bắc thời xưa; cũng là dạng biến thể của chữ 襜, chỉ phần trước dưới của áo choàng, biểu thị sự gọn gàng, sạch sẽ (như vẻ ngoài chỉnh tề). (Nhớ: 'sản' như 'sạch', áo quần gọn gàng)
同“襜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
