Bản dịch của từ 䄢 trong tiếng Việt
䄢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䄢 (Tính từ)
【qí】
01
Giống như chữ “齋” (trại) nghĩa là thanh tịnh, trang nghiêm; cũng như “齊” (tề) nghĩa là đều đều, đồng đều, tên nước Tề xưa (nhớ câu “Tề, Tần, Sở” để liên tưởng)
同“齋”。《隸釋•桐柏淮源廟碑》;“郡守奉祀,䄢絜沈祭。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
