Bản dịch của từ 䄤 trong tiếng Việt
䄤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䄤 (Động từ)
【lài】
01
Sa đọa, suy đồi (như người sa vào lối sống xấu, không còn giữ đạo đức)
墮壞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,賴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶一丨乚一丨丿丶乚丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徕
䚅
䓶
䀳
赖
䠭
㾢
㸊
濑
籁
䲚
瀬
璼
䰐
灆
篮
蓝
䆾
㳕
幱
躝
㔋
䪍
襕
禧
䄉
祈
祽
礿
祎
禈
䄇
禑
祸
禚
禞
㶑
䆉
鏾
䶘
霮
䁽
鼍
攔
䵕
䃳
鐘
齝
