Bản dịch của từ 䄧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

réng
01

Một loại cây lúa (giống như các loại ngũ cốc quen thuộc trong đời sống Việt)

禾名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䄧
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép