Bản dịch của từ 䄯 trong tiếng Việt
䄯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䄯 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ 𢆚, chỉ mười bó lúa (hạt lúa)
同“𢆚”。禾十把。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬋
蠒
詃
檢
鹼
捡
㳨
礆
俭
睑
挸
囝
臔
䧟
獻
㲽
䨷
峴
㩈
见
橌
鋧
懢
溓
穔
穑
稊
穁
䅙
䅦
䅞
禾
秊
秹
租
秭
茪
㓏
持
㛇
砓
茜
𠈹
挂
穼
奎
玅
峡
