Bản dịch của từ 䄰 trong tiếng Việt
䄰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䄰 (Danh từ)
【yá】
01
Loại lúa mạch hoặc mầm lúa (giống như chồi non của cây lúa) dễ nhớ như 'nhã' trong thơ ca, tượng trưng cho sự sinh trưởng tươi mới.
稷。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với '芽' (mầm, chồi), dễ nhớ qua hình ảnh mầm non xanh tươi trong vườn.
同“芽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 芽
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖌
厑
牙
崕
釾
齖
㮞
岈
猚
拁
琊
厓
鍘
轧
箚
㴙
甴
㔍
䥷
䮜
闸
㱜
札
劄
䆏
秼
秷
種
税
穟
秱
䅃
䅩
穚
䅮
秊
𠀸
荪
垰
钡
𠚎
追
哑
觉
亰
𠉑
挓
㑛
