Bản dịch của từ 䄷 trong tiếng Việt
䄷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | N/A | N/A | N/A |
䄷 (Danh từ)
【shí】
01
Cùng nghĩa với “石” (thạch), là đơn vị đo trọng lượng cổ đại, tương đương 120 cân (khoảng 60 kg) – dễ nhớ như “thạch” nặng 120 cân, dùng để cân lúa gạo ngày xưa.
同“石”。量词。重量单位。一百二十斤。《説文•禾部》: “䄷,百二十斤也。”段玉裁注:“四鈞為石,古多叚石為䄷。《月令》鈞衡石是也。”清李富孫《辨字正俗》:“鈞石字當作䄷,蓋五權皆以秬黍為率,故字从禾,今通作石而䄷字廢矣。”清張穆《祁恭恪公墓誌銘》:“建倉儲穀十萬䄷有奇。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẠCH】
- Các biến thể:
- 石
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓞
但
癚
禫
呾
嚪
誕
儋
㺗
鴠
髧
馾
𠄏
㹿
䄪
扚
屌
䉆
鳥
䦹
旹
莳
时
㵓
识
鰣
㖷
䶡
塒
㫅
䲽
䅑
秘
䅇
稯
稭
䄬
稡
䆋
秎
䅰
穅
䅎
恭
崋
读
㑣
竘
隻
疱
㾁
悕
谇
䓕
㓑
